bo bíu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chật vật, khó khăn, túng thiếu: "bo bíu" mô tả tình trạng sống trong cảnh eo hẹp, thiếu thốn về vật chất, phải xoay xở vất vả để duy trì cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- (Sống trong cảnh túng thiếu, họ phải tiết kiệm từng khoản chi.)
- (Gia đình anh ấy luôn gặp khó khăn tài chính do thu nhập ít ỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cảnh bo bíu": hoàn cảnh sống thiếu thốn, chật vật.
- Cảnh bo bíu khiến con người ta dễ nản lòng. (Hoàn cảnh khó khăn dễ làm người ta chán nản.)
"sống bo bíu": lối sống tiết kiệm quá mức vì không có đủ điều kiện.
- Họ đã quen với việc sống bo bíu từ nhỏ. (Họ đã quen với cuộc sống thiếu thốn từ thuở bé.)
Biến thể và từ gần giống
Bíu bo (tính từ): cách nói đảo ngữ của "bo bíu", mang cùng nghĩa.
- Đời sống bíu bo không làm họ mất đi niềm vui. (Cuộc sống khó khăn không làm họ mất đi niềm vui.)
Bíu (động từ): nắm chặt, níu lại — nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa "bo bíu".
Từ đồng nghĩa
- Chật vật: vất vả, khó nhọc.
- Túng thiếu: thiếu thốn, không đủ đầy.
- Eo hẹp: hạn chế về không gian hoặc tài chính.
Thành ngữ liên quan
- Bo bo bíu bíu: nhấn mạnh tình trạng khó khăn, chật vật kéo dài.
- Cảnh bo bo bíu bíu khiến họ phải làm lụng không ngừng. (Tình trạng khó khăn triền miên buộc họ phải lao động liên tục.)